Từ vựng
茶飲み茶碗
ちゃのみぢゃわん
vocabulary vocab word
tách trà
chén uống trà
茶飲み茶碗 茶飲み茶碗 ちゃのみぢゃわん tách trà, chén uống trà
Ý nghĩa
tách trà và chén uống trà
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ちゃのみぢゃわん
vocabulary vocab word
tách trà
chén uống trà