Từ vựng
茶屋
ちゃや
vocabulary vocab word
quán trà
trạm nghỉ (thời Edo)
quán trà geisha
cơ sở giải trí có geisha phục vụ
cửa hàng trà
người buôn bán trà
茶屋 茶屋 ちゃや quán trà, trạm nghỉ (thời Edo), quán trà geisha, cơ sở giải trí có geisha phục vụ, cửa hàng trà, người buôn bán trà
Ý nghĩa
quán trà trạm nghỉ (thời Edo) quán trà geisha
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0