Từ vựng
茨だらけ
いばらだらけ
vocabulary vocab word
đầy gai góc
khốn khổ
茨だらけ 茨だらけ いばらだらけ đầy gai góc, khốn khổ
Ý nghĩa
đầy gai góc và khốn khổ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
いばらだらけ
vocabulary vocab word
đầy gai góc
khốn khổ