Từ vựng
苟且
かりそめ
vocabulary vocab word
tạm thời
phù du
chóng qua
thoáng qua
nhất thời
vụn vặt
tầm thường
nhỏ nhặt
苟且 苟且 かりそめ tạm thời, phù du, chóng qua, thoáng qua, nhất thời, vụn vặt, tầm thường, nhỏ nhặt
Ý nghĩa
tạm thời phù du chóng qua
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0