Từ vựng
芳烈
ほうれつ
vocabulary vocab word
thơm ngát
chiến công hiển hách
thành tích xuất sắc
芳烈 芳烈 ほうれつ thơm ngát, chiến công hiển hách, thành tích xuất sắc
Ý nghĩa
thơm ngát chiến công hiển hách và thành tích xuất sắc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0