Từ vựng
花笠
はながさ
vocabulary vocab word
nón hoa
mũ hình nón trang trí hoa; dùng trong nghệ thuật biểu diễn truyền thống Nhật Bản
花笠 花笠 はながさ nón hoa, mũ hình nón trang trí hoa; dùng trong nghệ thuật biểu diễn truyền thống Nhật Bản
Ý nghĩa
nón hoa và mũ hình nón trang trí hoa; dùng trong nghệ thuật biểu diễn truyền thống Nhật Bản
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0