Từ vựng
花疲れ
はなづかれ
vocabulary vocab word
sự mệt mỏi sau khi ngắm hoa anh đào
花疲れ 花疲れ はなづかれ sự mệt mỏi sau khi ngắm hoa anh đào
Ý nghĩa
sự mệt mỏi sau khi ngắm hoa anh đào
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
はなづかれ
vocabulary vocab word
sự mệt mỏi sau khi ngắm hoa anh đào