Từ vựng
花曇り
はなぐもり
vocabulary vocab word
thời tiết mùa xuân mờ ảo
花曇り 花曇り はなぐもり thời tiết mùa xuân mờ ảo
Ý nghĩa
thời tiết mùa xuân mờ ảo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
はなぐもり
vocabulary vocab word
thời tiết mùa xuân mờ ảo