Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
芯線
しんせん
vocabulary vocab word
dây lõi
dây dẫn
芯線
shinsen
芯線
芯線
しんせん
dây lõi, dây dẫn
し
ん
せ
ん
芯
線
し
ん
せ
ん
芯
線
し
ん
せ
ん
芯
線
Ý nghĩa
dây lõi
và
dây dẫn
dây lõi, dây dẫn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
芯線
dây lõi, dây dẫn
しんせん
芯
tim bấc
シン
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
線
đường thẳng, đường ray
すじ, セン
糸
sợi chỉ
いと, シ
泉
suối, đài phun nước
いずみ, セン
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
水
nước
みず, みず-, スイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.