Từ vựng
芯地
しんじ
vocabulary vocab word
lớp đệm
lớp lót
nền tảng
芯地 芯地 しんじ lớp đệm, lớp lót, nền tảng
Ý nghĩa
lớp đệm lớp lót và nền tảng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しんじ
vocabulary vocab word
lớp đệm
lớp lót
nền tảng