Từ vựng
芯削り
しんけずり
vocabulary vocab word
gọt chì (cho bút chì bấm)
đồ chuốt chì
芯削り 芯削り しんけずり gọt chì (cho bút chì bấm), đồ chuốt chì
Ý nghĩa
gọt chì (cho bút chì bấm) và đồ chuốt chì
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しんけずり
vocabulary vocab word
gọt chì (cho bút chì bấm)
đồ chuốt chì