Từ vựng
芯切り
しんきり
vocabulary vocab word
dụng cụ cắt bấc nến
dụng cụ tắt nến
dụng cụ dập tắt nến
芯切り 芯切り しんきり dụng cụ cắt bấc nến, dụng cụ tắt nến, dụng cụ dập tắt nến
Ý nghĩa
dụng cụ cắt bấc nến dụng cụ tắt nến và dụng cụ dập tắt nến
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0