Từ vựng
良し悪し
よしあし
vocabulary vocab word
đúng hay sai
tốt hay xấu
chất lượng
tính phù hợp
có cả ưu điểm và nhược điểm
có cả mặt lợi và mặt hại
良し悪し 良し悪し よしあし đúng hay sai, tốt hay xấu, chất lượng, tính phù hợp, có cả ưu điểm và nhược điểm, có cả mặt lợi và mặt hại
Ý nghĩa
đúng hay sai tốt hay xấu chất lượng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0