Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
艇
てい
vocabulary vocab word
thuyền (nhỏ)
艇
tei
艇
艇
てい
thuyền (nhỏ)
て
い
艇
て
い
艇
て
い
艇
Ý nghĩa
thuyền (nhỏ)
thuyền (nhỏ)
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/13
Mục liên quan
艇
Kanji
thuyền chèo, thuyền nhỏ
Phân tích thành phần
艇
thuyền chèo, thuyền nhỏ
テイ
舟
thuyền, tàu
ふね, ふな-, シュウ
廷
tòa án, triều đình, cơ quan chính phủ
テイ
廴
bộ quai xước (bộ thứ 54), bộ kéo dài (bộ thứ 54)
イン
𡈼
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.