Từ vựng
舶来
はくらい
vocabulary vocab word
nhập khẩu
sản xuất ở nước ngoài
舶来 舶来 はくらい nhập khẩu, sản xuất ở nước ngoài
Ý nghĩa
nhập khẩu và sản xuất ở nước ngoài
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はくらい
vocabulary vocab word
nhập khẩu
sản xuất ở nước ngoài