Từ vựng
舞う
まう
vocabulary vocab word
nhảy múa (kiểu xoay tròn)
xoáy (trong gió)
bay phấp phới
cuộn xoáy
bay lượn
xoay vòng
quay vòng
舞う 舞う まう nhảy múa (kiểu xoay tròn), xoáy (trong gió), bay phấp phới, cuộn xoáy, bay lượn, xoay vòng, quay vòng
Ý nghĩa
nhảy múa (kiểu xoay tròn) xoáy (trong gió) bay phấp phới
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0