Từ vựng
舐めつくす
なめつくす
vocabulary vocab word
liếm sạch
liếm khắp
liếm hết
thiêu rụi
nuốt chửng (lửa)
quét sạch
phá hủy hoàn toàn
舐めつくす 舐めつくす なめつくす liếm sạch, liếm khắp, liếm hết, thiêu rụi, nuốt chửng (lửa), quét sạch, phá hủy hoàn toàn
Ý nghĩa
liếm sạch liếm khắp liếm hết
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0