Từ vựng
舐め
なめ
vocabulary vocab word
liếm
lá bài dưới cùng của bộ bài rút
nếm thử thuốc (của quý tộc) để kiểm tra độc
người nếm thử thuốc
舐め 舐め なめ liếm, lá bài dưới cùng của bộ bài rút, nếm thử thuốc (của quý tộc) để kiểm tra độc, người nếm thử thuốc
Ý nghĩa
liếm lá bài dưới cùng của bộ bài rút nếm thử thuốc (của quý tộc) để kiểm tra độc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0