Từ vựng
舎弟
しゃてい
vocabulary vocab word
em trai
tay chân (ví dụ: trong yakuza)
đàn em nam
em trai kết nghĩa
舎弟 舎弟 しゃてい em trai, tay chân (ví dụ: trong yakuza), đàn em nam, em trai kết nghĩa
Ý nghĩa
em trai tay chân (ví dụ: trong yakuza) đàn em nam
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0