Từ vựng
自賠責
じばいせき
vocabulary vocab word
bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc xe cơ giới
自賠責 自賠責 じばいせき bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc xe cơ giới
Ý nghĩa
bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc xe cơ giới
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0