Từ vựng
自認
じにん
vocabulary vocab word
sự thừa nhận
sự tự nhận thức
sự tự thừa nhận
sự tự xác định
自認 自認 じにん sự thừa nhận, sự tự nhận thức, sự tự thừa nhận, sự tự xác định
Ý nghĩa
sự thừa nhận sự tự nhận thức sự tự thừa nhận
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0