Từ vựng
自由業
じゆうぎょう
vocabulary vocab word
nghề tự do (ví dụ: diễn viên
nghệ sĩ)
nghề nghiệp tự do
自由業 自由業 じゆうぎょう nghề tự do (ví dụ: diễn viên, nghệ sĩ), nghề nghiệp tự do
Ý nghĩa
nghề tự do (ví dụ: diễn viên nghệ sĩ) và nghề nghiệp tự do
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0