Từ vựng
自在
じざい
vocabulary vocab word
tự do hành động
tùy ý
móc treo
自在 自在 じざい tự do hành động, tùy ý, móc treo
Ý nghĩa
tự do hành động tùy ý và móc treo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じざい
vocabulary vocab word
tự do hành động
tùy ý
móc treo