Từ vựng
自営
じえい
vocabulary vocab word
tự kinh doanh
tự làm chủ doanh nghiệp
tự tạo việc làm
自営 自営 じえい tự kinh doanh, tự làm chủ doanh nghiệp, tự tạo việc làm
Ý nghĩa
tự kinh doanh tự làm chủ doanh nghiệp và tự tạo việc làm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0