Từ vựng
ふせる臥せる ふせる臥せる ふせる臥せる

Ý nghĩa

nằm xuống nghỉ hưu và đi ngủ (vì bệnh)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠