Từ vựng
臥する
がする
vocabulary vocab word
nằm xuống (trên giường)
lên giường nằm
臥する 臥する がする nằm xuống (trên giường), lên giường nằm
Ý nghĩa
nằm xuống (trên giường) và lên giường nằm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
がする
vocabulary vocab word
nằm xuống (trên giường)
lên giường nằm