Từ vựng
臍猪
へそいのしし
vocabulary vocab word
lợn cỏ
臍猪 臍猪 へそいのしし lợn cỏ
Ý nghĩa
lợn cỏ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
臍猪
lợn cỏ
へそいのしし
臍
rốn
へそ, ほぞ, セイ
齊
giống nhau, bằng nhau, tương tự...
そろ.う, ひと.しい, セイ
�
( CDP-8DEB )
丷
( CDP-89CA )