Từ vựng
臆面も無く
おくめんもなく
vocabulary vocab word
trơ trẽn
vô liêm sỉ
không biết xấu hổ
lì lợm
hỗn xược
táo tợn
臆面も無く 臆面も無く おくめんもなく trơ trẽn, vô liêm sỉ, không biết xấu hổ, lì lợm, hỗn xược, táo tợn
Ý nghĩa
trơ trẽn vô liêm sỉ không biết xấu hổ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0