Từ vựng
ひじ臂 ひじ臂 ひじ臂

Ý nghĩa

khuỷu tay

Luyện viết


Nét: 1/17

Mục liên quan

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠