Từ vựng
膿を出す
うみをだす
vocabulary vocab word
loại bỏ tham nhũng
trừng trị hành vi sai trái
dọn dẹp sạch sẽ
hút mủ ra
膿を出す 膿を出す うみをだす loại bỏ tham nhũng, trừng trị hành vi sai trái, dọn dẹp sạch sẽ, hút mủ ra
Ý nghĩa
loại bỏ tham nhũng trừng trị hành vi sai trái dọn dẹp sạch sẽ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0