Từ vựng
ぜんだて膳立て ぜんだて膳立て ぜんだて膳立て

Ý nghĩa

dọn bàn ăn sắp xếp bàn ăn chuẩn bị sẵn sàng

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠