Từ vựng
膠着
こうちゃく
vocabulary vocab word
sự kết dính
sự dính kết
bế tắc
thế bí
tình trạng đình trệ
sự kết dính
膠着 膠着 こうちゃく sự kết dính, sự dính kết, bế tắc, thế bí, tình trạng đình trệ, sự kết dính
Ý nghĩa
sự kết dính sự dính kết bế tắc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0