Từ vựng
うでぬき腕貫 うでぬき腕貫 うでぬき腕貫

Ý nghĩa

găng tay dài bọc tay giữ ấm vòng tay ngắn

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠