Từ vựng
腎炎
じんえん
vocabulary vocab word
viêm thận
tình trạng viêm nhiễm ở thận
腎炎 腎炎 じんえん viêm thận, tình trạng viêm nhiễm ở thận
Ý nghĩa
viêm thận và tình trạng viêm nhiễm ở thận
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じんえん
vocabulary vocab word
viêm thận
tình trạng viêm nhiễm ở thận