Từ vựng
脱線
だっせん
vocabulary vocab word
sự trật bánh
sự lạc đề
sự chệch hướng
脱線 脱線 だっせん sự trật bánh, sự lạc đề, sự chệch hướng
Ý nghĩa
sự trật bánh sự lạc đề và sự chệch hướng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
だっせん
vocabulary vocab word
sự trật bánh
sự lạc đề
sự chệch hướng