Từ vựng
脱会
だっかい
vocabulary vocab word
rút khỏi (tổ chức
hội viên)
脱会 脱会 だっかい rút khỏi (tổ chức, hội viên)
Ý nghĩa
rút khỏi (tổ chức và hội viên)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
だっかい
vocabulary vocab word
rút khỏi (tổ chức
hội viên)