Từ vựng
脇付
わきづけ
vocabulary vocab word
các từ kính ngữ viết sau tên người nhận trong thư trang trọng
脇付 脇付 わきづけ các từ kính ngữ viết sau tên người nhận trong thư trang trọng
Ý nghĩa
các từ kính ngữ viết sau tên người nhận trong thư trang trọng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0