Từ vựng
ぜいじゃくせい脆弱性 ぜいじゃくせい脆弱性 ぜいじゃくせい脆弱性

Ý nghĩa

tính dễ bị tổn thương điểm yếu tính mong manh

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠