Từ vựng
脆弱性
ぜいじゃくせい
vocabulary vocab word
tính dễ bị tổn thương
điểm yếu
tính mong manh
lỗ hổng bảo mật
脆弱性 脆弱性 ぜいじゃくせい tính dễ bị tổn thương, điểm yếu, tính mong manh, lỗ hổng bảo mật
Ý nghĩa
tính dễ bị tổn thương điểm yếu tính mong manh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0