Kanji

脆

Ý nghĩa

giòn dễ vỡ mỏng manh

Cách đọc

Kun'yomi

  • もろい
  • よわい

On'yomi

  • ぜい じゃく yếu đuối
  • ぜい せい tính giòn
  • ぜい か sự giòn hóa
  • せい
  • せつ

Luyện viết


Nét: 1/10
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠