Từ vựng
情に脆い
じょーにもろい
vocabulary vocab word
mềm lòng
dễ xúc động
đa cảm
nhạy cảm
情に脆い 情に脆い じょーにもろい mềm lòng, dễ xúc động, đa cảm, nhạy cảm
Ý nghĩa
mềm lòng dễ xúc động đa cảm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
じょーにもろい
vocabulary vocab word
mềm lòng
dễ xúc động
đa cảm
nhạy cảm