Từ vựng
脆くも
もろくも
vocabulary vocab word
nhanh chóng (thất bại
sụp đổ
v.v.)
dễ dàng
không kháng cự (dù mong đợi điều ngược lại)
脆くも 脆くも もろくも nhanh chóng (thất bại, sụp đổ, v.v.), dễ dàng, không kháng cự (dù mong đợi điều ngược lại)
Ý nghĩa
nhanh chóng (thất bại sụp đổ v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0