Từ vựng
胸紐
むなひも
vocabulary vocab word
dây buộc ngực trên kimono hoặc haori
thời thơ ấu (giai đoạn mặc trang phục có dây buộc ngực)
胸紐 胸紐 むなひも dây buộc ngực trên kimono hoặc haori, thời thơ ấu (giai đoạn mặc trang phục có dây buộc ngực)
Ý nghĩa
dây buộc ngực trên kimono hoặc haori và thời thơ ấu (giai đoạn mặc trang phục có dây buộc ngực)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0