Từ vựng
胴中
どうなか
vocabulary vocab word
thân người
thân mình
người chơi thứ hai (trong ba người)
người chơi sau người chia bài
胴中 胴中 どうなか thân người, thân mình, người chơi thứ hai (trong ba người), người chơi sau người chia bài
Ý nghĩa
thân người thân mình người chơi thứ hai (trong ba người)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0