Từ vựng
胴まわり
どーまわり
vocabulary vocab word
vòng eo
chu vi vòng eo
số đo vòng eo
胴まわり 胴まわり どーまわり vòng eo, chu vi vòng eo, số đo vòng eo
Ý nghĩa
vòng eo chu vi vòng eo và số đo vòng eo
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
どーまわり
vocabulary vocab word
vòng eo
chu vi vòng eo
số đo vòng eo