Từ vựng
胚発生
はいはっせい
vocabulary vocab word
phát triển phôi
sự hình thành phôi
quá trình phát triển phôi thai
胚発生 胚発生 はいはっせい phát triển phôi, sự hình thành phôi, quá trình phát triển phôi thai
Ý nghĩa
phát triển phôi sự hình thành phôi và quá trình phát triển phôi thai
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0