Từ vựng
胎生
たいせい
vocabulary vocab word
sinh con
đẻ con trực tiếp
mang thai và sinh con
sinh sản ra con non sống
胎生 胎生 たいせい sinh con, đẻ con trực tiếp, mang thai và sinh con, sinh sản ra con non sống
Ý nghĩa
sinh con đẻ con trực tiếp mang thai và sinh con
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0