Từ vựng
肺疫
わいえき
vocabulary vocab word
bệnh viêm phổi màng phổi truyền nhiễm ở bò
CBPP
肺疫 肺疫 わいえき bệnh viêm phổi màng phổi truyền nhiễm ở bò, CBPP
Ý nghĩa
bệnh viêm phổi màng phổi truyền nhiễm ở bò và CBPP
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0