Từ vựng
肩肘張る
かたひじはる
vocabulary vocab word
tỏ ra bề trên
làm ra vẻ ta đây
cứng đầu cứng cổ
cư xử khách sáo
hành động gượng gạo
肩肘張る 肩肘張る かたひじはる tỏ ra bề trên, làm ra vẻ ta đây, cứng đầu cứng cổ, cư xử khách sáo, hành động gượng gạo
Ý nghĩa
tỏ ra bề trên làm ra vẻ ta đây cứng đầu cứng cổ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0