Từ vựng
肩揚
かたあげ
vocabulary vocab word
độn vai (trên quần áo trẻ em)
túi vai (điều chỉnh trên áo trẻ)
肩揚 肩揚 かたあげ độn vai (trên quần áo trẻ em), túi vai (điều chỉnh trên áo trẻ)
Ý nghĩa
độn vai (trên quần áo trẻ em) và túi vai (điều chỉnh trên áo trẻ)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0