Từ vựng
肩叩き
かたたたき
vocabulary vocab word
vỗ nhẹ vào vai (để giảm mỏi)
xoa bóp vai
dụng cụ vỗ vai
gõ nhẹ vào vai (ám chỉ từ chức)
thúc giục từ chức
gây áp lực buộc từ chức
肩叩き 肩叩き かたたたき vỗ nhẹ vào vai (để giảm mỏi), xoa bóp vai, dụng cụ vỗ vai, gõ nhẹ vào vai (ám chỉ từ chức), thúc giục từ chức, gây áp lực buộc từ chức
Ý nghĩa
vỗ nhẹ vào vai (để giảm mỏi) xoa bóp vai dụng cụ vỗ vai
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0